chay lòng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giữ cho tâm hồn, tình cảm trong sạch, thanh tịnh: "chay lòng" miêu tả việc giữ gìn tâm hồn khỏi những ham muốn, dục vọng, đặc biệt là trong lĩnh vực tình cảm và nhục dục, để đạt sự trong sạch.
- Kiêng cữ, hạn chế những ham muốn trần tục: "chay lòng" còn có nghĩa rộng hơn là sự kiềm chế, từ bỏ các thú vui vật chất và tinh thần thông thường để hướng tới đời sống tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau biến cố, ông ấy sống một cuộc đời chay lòng, xa lánh chuyện thế tục. (Ông ấy sống thanh tịnh, không màng đến những ham muốn thông thường.)
- Để tu tập, việc ăn chay là chưa đủ, còn phải giữ cho tâm trí chay lòng. (Người tu hành cần giữ cho tâm hồn trong sạch, không chỉ kiêng ăn mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống chay lòng": lối sống kiêng cữ, hạn chế mọi ham muốn để nuôi dưỡng tâm hồn.
- Giai đoạn cuối đời, cụ quyết định sống chay lòng trong ngôi chùa nhỏ. (Cụ chọn lối sống thanh tịnh, xa lánh dục vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thanh tịnh (tính từ): trong sạch, yên ả (thường dùng cho tâm hồn, nơi chốn).
- Trong trắng (tính từ): thuần khiết, chưa bị vẩn đục (thường dùng cho tâm hồn, thể xác).
- Tu hành (động từ): sống theo giáo lý, giữ giới luật để tu tập — đây là hành động có thể bao hàm việc "chay lòng".
Từ đồng nghĩa
- Trong sạch (về tâm hồn): không vướng bận dục vọng, ham muốn tầm thường.
- Thanh khiết: thuần khiết, cao quý về mặt tinh thần.
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: Từ "chay lòng" là một từ hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh nói về tu hành, tôn giáo.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính và thường gắn với quan niệm đạo đức, tôn giáo về sự trong sạch của nội tâm.